Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
Vietnamese - French dictionary (also found in Vietnamese - English, Vietnamese - Vietnamese)
năng lực
Jump to user comments
  • capacité
    • Năng lực chuyên môn
      capacité professionnelle
    • Năng lực làm việc
      capacité de travail
  • faculté
    • Năng lực nhận thức
      faculté cognitive
Related search result for "năng lực"
Comments and discussion on the word "năng lực"