nơ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đồ trang sức tết bằng vải, lụa,... thường có hình chiếc nơ, dùng để đeo ở cổ, buộc vào tóc hoặc trang trí: Một phụ kiện thời trang nhỏ, xinh xắn.
- (Cũ, ít dùng) Sự tha đi, cướp đi: Hành động lấy đi một cách nhanh chóng.
Động từ:
- (Cũ, ít dùng) Tha đi, cướp đi, lấy mất: Hành động mang đi vật gì đó một cách vội vàng hoặc trộm cắp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa phụ kiện):
- Cô bé buộc một chiếc nơ hồng trên tóc.
- Hộp quà được trang trí bằng một chiếc nơ lụa màu xanh.
Danh từ / Động từ (nghĩa cũ):
- Hổ nơ mất lợn. (Con hổ đã tha mất con lợn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nơ nơ" (từ láy, cổ): chỉ sự tha đi, lấy đi liên tục.
- Kẻ trộm nơ nơ đồ đạc trong nhà. (Kẻ trộm lấy đi đồ đạc trong nhà.)
Biến thể và từ liên quan
- Nơ cài áo: Loại nơ nhỏ thường dùng để ghim lên ve áo vest hoặc áo dài.
- Nơ bướm: Nơ có hình dáng giống con bướm, thường dùng trong trang phục nam (cà vạt nơ).
- Thắt nơ: Hành động buộc, tạo hình một chiếc nơ.
Từ đồng nghĩa
- Nơ (nghĩa phụ kiện): Dây thắt, phụ kiện trang trí.
- Nơ (nghĩa cũ): Tha, cướp, cuỗm, lấy trộm.
Lưu ý
- Trong tiếng Việt hiện đại, từ "nơ" chủ yếu được dùng với nghĩa là danh từ chỉ đồ trang sức, phụ kiện.
- Nghĩa động từ (tha đi) là nghĩa cổ, hiện nay rất ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường và thường chỉ xuất hiện trong một số thành ngữ, câu cổ như "Hổ nơ mất lợn".
- đg. Tha đi : Hổ nơ mất lợn.
- d. Đồ trang sức tết bằng vải, lụa.... đeo ở cổ hoặc buộc vào tóc.