nạp

Học thuật
Thân thiện
nạp

Người thợ nạp nguyên liệu vào lò.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đưa vào, lắp vào (dụng cụ, máy móc, súng ống, v.v.) để làm cho sử dụng được, hoạt động được. Hành động cung cấp vật liệu, năng lượng hoặc vật phẩm cần thiết vào một thiết bị, hệ thống để có thể vận hành.
    • (Khẩu ngữ) Nộp. Hành động giao nộp, đưa tiền hoặc vật phẩm cho một cơ quan, tổ chức theo quy định.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa đưa vào, lắp vào):
    • Tôi cần nạp xăng cho xe máy. (Hành động đổ nhiên liệu vào bình chứa để xe hoạt động.)
    • Điện thoại sắp hết pin, phải nạp điện thôi. (Hành động cung cấp năng lượng điện cho pin.)
    • Nhân viên đang nạp nguyên liệu thô vào dây chuyền sản xuất. (Hành động đưa vật liệu vào hệ thống máy móc.)
  • Động từ (nghĩa nộp - khẩu ngữ):
    • Sinh viên phải nạp bài tập trước thời hạn. (Hành động giao nộp bài viết cho giáo viên.)
    • Công dân có nghĩa vụ nạp thuế đầy đủ. (Hành động thanh toán số tiền thuế cho nhà nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nạp tiền": Hành động chuyển tiền vào một tài khoản ngân hàng, điện tử, thẻ thanh toán, hoặc một hệ thống để sử dụng sau.
    • Tôi vừa nạp tiền vào điện tử để mua hàng trực tuyến.
  • "Nạp năng lượng": (Nghĩa bóng) Hành động nghỉ ngơi, ăn uống để lấy lại sức lực, tinh thần.
    • Buổi trưa thời gian để nạp năng lượng cho buổi chiều làm việc hiệu quả.
Biến thể từ liên quan
  • Nộp (đgt): Từ đồng nghĩa chính thức hơn với nghĩa "giao nộp".
  • Nạp liệu (đgt): Quá trình cung cấp nguyên vật liệu vào máy móc, phản ứng trong công nghiệp.
  • Sạc (đgt): Từ thông dụng hơn trong khẩu ngữ cho hành động cung cấp điện cho pin.
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "đưa vào": Bơm (xăng, dầu), cung cấp, tiếp nhiên liệu, sạc (điện).
  • Cho nghĩa "nộp": Giao nộp, thanh toán, đóng (thuế), nộp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Nạp vào: Nhấn mạnh hành động đưa vật vào bên trong một vật chứa hoặc hệ thống.
    • Hãy nạp dữ liệu vào máy tính.
  • Nạp cho: Nhấn mạnh đối tượng được nhận vật được nạp.
    • Anh ấy nạp tiền cho thẻ điện thoại của tôi.
Thành ngữ liên quan
  • "Nạp mình" (ít dùng): (Nghĩa bóng) Tự trang bị, tiếp thu kiến thức, kỹ năng mới.
    • Trước kỳ thi, cậu ấy đã "nạp mình" đầy kiến thức chuyên ngành. (Cách dùng này mang tính hình tượng, mô phỏng theo việc nạp dữ liệu vào máy).
nạp

Người thợ nạp nguyên liệu vào lò.

  1. 1 đg. Đưa vào, lắp vào (dụng cụ, máy móc, súng ống, v.v.) làm cho sử dụng được, hoạt động được. Nạp thuốc vào điếu cày. Nạp nguyên liệu vào . Súng đã nạp đạn.
  2. 2 (ph.). x. nộp.