dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
nắm
Words Containing "nắm"
cầm nắm
cơm nắm
nắm đất
nắm bắt
nắm chắc
nắm cổ
nắm giữ
nắm lấy
nắm nắm nớp nớp
nắm tay
nắm vững
nắm xương
sắm nắm
than nắm
xắm nắm
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...