nợ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Số tiền hoặc tài sản đã vay, mượn của người khác và có nghĩa vụ phải hoàn trả: Chỉ khoản vật chất (thường là tiền) mà một người hoặc tổ chức phải trả cho người khác.
- Nghĩa vụ, điều phải làm vì đã nhận ơn huệ, sự giúp đỡ: Chỉ món nợ về tình cảm, đạo lý, lòng biết ơn.
- Điều phiền toái, rắc rối: (Thông tục) Chỉ người hoặc việc gây khó chịu, phiền phức.
Động từ:
- Có nghĩa vụ phải trả lại tiền hoặc vật đã vay, mượn: Hành động vay và có trách nhiệm hoàn trả.
- Có nghĩa vụ phải thực hiện một điều gì đó đã hứa hoặc chưa làm tròn: Chỉ trách nhiệm về mặt tinh thần hoặc công việc.
Tính từ:
- Có tính chất gây phiền phức, khó chịu: Dùng để miêu tả người hoặc tình huống rắc rối, đáng chán.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Gia đình anh ấy đang chật vật vì món nợ ngân hàng. (Chỉ số tiền phải trả.)
- Ân tình ấy là một món nợ lớn trong lòng tôi. (Chỉ nghĩa vụ tinh thần, lòng biết ơn.)
- Cái thằng ấy đúng là đồ nợ đời! (Chỉ người gây phiền toái.)
Động từ:
- Tôi nợ cửa hàng đó năm trăm nghìn đồng. (Chỉ việc có nghĩa vụ trả tiền.)
- Tôi vẫn nợ anh một lời cảm ơn chân thành. (Chỉ việc chưa thực hiện điều nên làm về mặt tình cảm.)
Tính từ:
- Chuyện này nợ quá, chẳng biết giải quyết thế nào. (Chỉ sự việc rắc rối, khó xử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nợ như chúa Chổm": Thành ngữ chỉ tình trạng mắc nợ rất nhiều, nợ ngập đầu.
- Công ty anh ta phá sản, giờ nợ như chúa Chổm.
- "Nợ đời": Chỉ số phận long đong, nhiều hệ lụy hoặc chỉ một người gây nhiều phiền phức.
- Sống kiếp nợ đời, chẳng lúc nào thanh thản.
- "Nợ nước, thù nhà": Cụm từ trang trọng chỉ món nợ lớn lao với đất nước (thường do chiến tranh, xâm lược) và mối thù với gia đình.
- Người chiến sĩ ấy ra đi với quyết tâm trả nợ nước, báo thù nhà.
Biến thể và từ liên quan
- Mắc nợ / Thiếu nợ (động từ): Ở trong tình trạng có nợ phải trả.
- Cho nợ / Vay nợ (động từ): Hành động cho người khác vay hoặc đi vay.
- Con nợ (danh từ): Người mắc nợ, có nghĩa vụ trả nợ.
- Chủ nợ (danh từ): Người cho vay, người được trả nợ.
- Nợ nần (danh từ): Chỉ chung tình trạng mắc nhiều món nợ.
- Nợ xấu (danh từ): Khoản nợ khó đòi hoặc không có khả năng thu hồi.
Từ đồng nghĩa & Gần nghĩa
- Công nợ (danh từ): Từ chuyên môn hơn, thường dùng trong kinh doanh, kế toán để chỉ các khoản phải thu, phải trả.
- Món nợ (danh từ): Cách gọi cụ thể một khoản nợ.
- Khoản nợ (danh từ): Cách gọi trang trọng, có tính chất liệt kê.
- Tội (danh từ, trong cặp "nhất tội nhì nợ"): Có thể so sánh mức độ nghiêm trọng, phiền phức.
Thành ngữ, Tục ngữ liên quan
- "Nhất tội, nhì nợ": Ý nói mắc nợ là một trong những điều phiền toái, hệ lụy lớn trong đời (chỉ sau tội ác).
- "Nợ ngắn, ơn dài": Nhấn mạnh ơn nghĩa thì lâu dài, còn nợ nần (vật chất) thì nên trả sớm.
- "Vay nợ, trả nợ, tạm ổn; vay ơn, trả ơn, đời đời": So sánh sự khác biệt giữa nợ vật chất (có thể trả xong) và nợ tình nghĩa (khó đền đáp hết).
- dt 1. Số tiền vay của người khác và sẽ phải trả: Nhà gần chợ đổ nợ cho con (tng); Nhất tội nhì nợ (tng). 2. Nhiệm vụ đối với người khác: Đấy với đây chẳng duyên thì nợ (cd). 3. Điều mang ơn và mong được trả: Đền nợ nước; Dưỡng sinh đôi nợ tóc tơ chưa đền (K).
- đgt 1. Vay và sẽ phải trả: Mẹ tôi bà ấy hai triệu đồng. 2. Đã hứa và sẽ phải làm: Tôi vẫn nhớ còn nợ anh việc giới thiệu anh với ông ấy.
- tt Nói kẻ xấu hay làm phiền người khác: Tôi không muốn nói đến của ấy.