naira
Định nghĩa
Danh từ: Đơn vị tiền tệ cơ bản của Nigeria.
Ví dụ sử dụng
- (Giá của cuốn sách là 500 naira.)
- (Cô ấy đã đổi đô la của mình lấy naira tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"naira note": tờ tiền naira (giấy bạc).
- He paid with a 200 naira note. (Anh ấy đã trả bằng một tờ 200 naira.)
"naira exchange rate": tỷ giá hối đoái của naira.
- The naira exchange rate against the dollar has fluctuated recently. (Tỷ giá hối đoái của naira so với đô la gần đây đã biến động.)
Biến thể và từ gần giống
- Kobo (n): đơn vị tiền tệ phụ của Nigeria, bằng 1/100 naira.
- One naira equals 100 kobo. (Một naira bằng 100 kobo.)
Từ đồng nghĩa
- Tiền Nigeria: cách gọi chung cho đồng tiền của Nigeria.
- Đơn vị tiền tệ: chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ nào của một quốc gia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "naira".
Thành ngữ liên quan
- "naira for naira": (hiếm) chỉ sự trao đổi ngang giá, tương đương.
- They traded goods naira for naira. (Họ trao đổi hàng hóa ngang giá naira.)