nard
/nɑ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cỏ biệt: Một loại thực vật thân thảo, thường được nhắc đến trong các văn bản cổ.
- Cây cam tùng: Một loại cây bụi, được biết đến với hương thơm đặc trưng.
- Hương cam tùng: Chất thơm, tinh dầu được lấy từ cây cam tùng, thường được sử dụng trong việc chế tạo nước hoa hoặc dược liệu thời xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le nard est une plante aromatique mentionnée dans des textes anciens. (Cỏ biệt là một loại cây có hương thơm được nhắc đến trong các văn bản cổ.)
- L'huile de nard était très précieuse dans l'Antiquité. (Dầu cam tùng rất quý giá thời cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nard indien": cam tùng Ấn Độ, một loại cỏ thơm có nguồn gốc từ vùng Himalaya.
- Le nard indien est utilisé en parfumerie et en médecine traditionnelle. (Cam tùng Ấn Độ được dùng trong ngành sản xuất nước hoa và y học cổ truyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Nardin (adj): thuộc về cam tùng, có mùi hương của cam tùng.
- Une essence nardine. (Một loại tinh dầu có mùi cam tùng.)
Từ đồng nghĩa
- Valériane (danh từ giống cái): cây nữ lang (một số loài có thể được gọi là nard trong ngữ cảnh cổ).
- Spicanard (danh từ giống đực): một tên gọi khác cho cam tùng, nhấn mạnh vào phần bông (épi) của cây.
danh từ giống đực
- (thực vật học) cỏ biệt
- (thực vật học) cây cam tùng
- hương cam tùng