nard

/nɑ:d/
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cỏ biệt
  2. (thực vật học) cây cam tùng
  3. hương cam tùng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nard
Une femme applique une goutte d'huile de nard sur ses poignets.