nghỉ

Học thuật
Thân thiện
nghỉ

Một người công nhân nghỉ tay để uống nước.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Tạm ngừng công việc hoặc một hoạt động nào đó để lấy lại sức hoặc thư giãn: Hành động dừng lại một việc đang làm trong một khoảng thời gian ngắn.
    • Thôi, không tiếp tục một công việc, nghề nghiệp hoặc chức vụ một cách lâu dài hoặc vĩnh viễn: Hành động chấm dứt một vị trí, công việc nào đó.
    • (Kiểu cách) Ngủ, đi ngủ: Hành động đi nằm để ngủ, thường dùng trong lời mời lịch sự.
  2. Danh từ (Từ viết tắt của "ngày nghỉ", "kỳ nghỉ"):

    • Khoảng thời gian được phép không phải làm việc: Thường dùng trong các cụm từ chỉ các loại hình nghỉ phép.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghỉ ngơi):
    • Làm việc liên tục mấy tiếng, anh ấy quyết định nghỉ một lúc.
    • Chiếc máy này chạy nóng quá, cần phải cho nghỉ.
  • Động từ (Thôi việc, chấm dứt):
    • Ông ấy đã nghỉ hưu từ năm ngoái.
    • ấy vừa nghỉ việccông ty để tìm cơ hội mới.
  • Động từ (Ngủ):
    • Đêm đã khuya, mời bác đi nghỉ.
  • Danh từ (Trong các cụm từ):
    • Nhân viên được hưởng chế độ nghỉ đẻ theo quy định của pháp luật.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nghỉ tay": Tạm dừng công việc bằng tay (thường lao động chân tay) để nghỉ ngơi.
    • Làm đồng mệt quá, các bác nghỉ tay uống nước đã.
  • "Đất nghỉ": Thửa ruộng, mảnh đất được để không, không canh tác trong một vụ để cải tạo đất.
    • Vụ này cho mảnh này làm đất nghỉ, vụ sau sẽ trồng lại.
Biến thể từ liên quan
  • Nghỉ ngơi (động từ): Nhấn mạnh đến việc thư giãn, hồi phục sức khỏe.
    • Cuối tuần thời gian để gia đình nghỉ ngơi bên nhau.
  • Nghỉ phép (danh từ): Kỳ nghỉ được phép theo quy định (nghỉ lương, không lương, nghỉ ốm...).
    • Anh ấy xin nghỉ phép một tuần để về quê.
  • Nghỉ hè / nghỉ hưu (danh từ/cụm động từ): Chỉ kỳ nghỉ dài hoặc việc thôi không làm việc nữa.
  • Nghỉ xả hơi (cụm động từ, khẩu ngữ): Nghỉ ngơi hoàn toàn, thoải mái sau một thời gian làm việc căng thẳng.
Từ đồng nghĩa
  • Ngơi (động từ): Tạm dừng, nghỉ (ít dùng trong văn nói hiện đại).
    • Làm việc không biết ngơi.
  • Tạm dừng / Ngừng (động từ): Dừng lại một thời gian.
  • Thôi (động từ): Chấm dứt, không làm nữa.
  • Ngủ (động từ): Ở trạng thái nghỉ ngơi tự nhiên của cơ thể.
Từ trái nghĩa
  • Làm (động từ): Thực hiện công việc.
  • Hoạt động (động từ): Vận hành, làm việc.
  • Tiếp tục (động từ): Không dừng lại.
Thành ngữ, cụm từ cố định
  • "Làm không nghỉ tay": Làm việc liên tục, chăm chỉ không ngừng nghỉ.
    • Cả ngày hôm nay ấy làm không nghỉ tay.
  • "Nghỉ ăn lương" / "Nghỉ không lương": Các loại hình nghỉ phép hưởng lương hoặc không hưởng lương.
  • "Nghỉ dưỡng bệnh": Thời gian nghỉ để phục hồi sức khỏe sau ốm đau, thường giấy tờ y tế xác nhận.
nghỉ

Một người công nhân nghỉ tay để uống nước.

  1. 1 d. (ph.) , hắn.
  2. 2 đg. 1 Tạm ngừng công việc hoặc một hoạt động nào đó. Nghỉ một cho đỡ mệt. Làm việc ngày đêm không nghỉ. Nghỉ tay*. Nghỉ đẻ (nghỉ theo quy định trong thời gian sinh đẻ, đối với người làm việc ăn lương). Máy chạy lâu cần cho nghỉ. 2 Thôi, không tiếp tục công việc nghề nghiệp, chức vụ đang làm. Nghỉ việc*. Nghỉ hưu (về hưu). Nghỉ chức trưởng phòng (kng.). 3 (kc.). Ngủ. Khuya rồi mời cụ đi nghỉ.