dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

nghỉ

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "nghỉ"

đã
an dưỡng
ăn lương
an nghỉ
đậu
Bắc Bộ
bãi trường
biệt thự
bù
cái
cảm
cắm trại
cầu
chặng
cho
chốc
chơi
chuyến
cô
còn
dài
dè
em
đến
ễnh
giải binh
giải lao
giải trí
gia quyến
gia tư
hành quân
hè
hiện nay
hiệp
hơi
hồi hưu
hưu dưỡng
đi chơi
điền viên
keo
khểnh
kiểm kê
làm
làm sao
lao động
lấy
lấy nê
lên cân
Lê Nguyên Long
lều quán
lúc
luôn luôn
lý do
một vài
mượn cớ
nằm khểnh
nao
ngay
ngày
ngày lễ
ngày tết
ngày thường
nghỉ
nghĩa là
nghỉ ngơi
nghỉ phép
nghỉ việc
ngơi
ngơi tay
ngủ
ngừng tay
Nguyễn Tri Phương
nhân
nhàn
Nhật ký chìm tàu
nửa
phép
phút
quá
quang gánh
quấy rầy
ra
rảnh tay
rảnh thân
rảnh việc
rồi tay
rợp
ruổi
sân chơi
sắp ấn
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...