ngơi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tạm ngừng, nghỉ một lát: Chỉ hành động tạm dừng công việc, hoạt động đang làm để lấy lại sức lực.
- Ngừng lại, không tiếp tục: Diễn tả trạng thái dừng lại, không còn hoạt động nữa trong một khoảng thời gian ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Làm việc cả buổi chẳng ngơi tay. (Làm việc cả buổi không tạm ngừng tay một chút nào.)
- Anh ấy làm một mạch không ngơi. (Anh ấy làm việc liên tục một mạch không nghỉ.)
- Hãy ngơi một chút cho đỡ mệt. (Hãy tạm nghỉ một chút cho đỡ mệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Làm chẳng ngơi tay": Làm việc liên tục, không ngừng tay nghỉ ngơi.
- Bà ấy bận rộn suốt ngày, làm chẳng ngơi tay. (Bà ấy bận rộn suốt ngày, làm việc không ngừng tay.)
"Không ngơi": Không ngừng nghỉ, liên tục.
- Tiếng mưa rơi không ngơi suốt đêm. (Tiếng mưa rơi không ngừng suốt đêm.)
Biến thể và từ gần giống
Nghỉ ngơi (động từ): Dừng công việc để thư giãn, hồi phục sức khỏe. (Từ này mang nghĩa rộng và phổ biến hơn "ngơi").
- Cuối tuần là thời gian để nghỉ ngơi. (Cuối tuần là thời gian để thư giãn.)
Ngừng (động từ): Chấm dứt, không tiếp tục một hành động nào đó.
- Xin hãy ngừng nói. (Xin hãy dừng nói lại.)
Từ đồng nghĩa
- Nghỉ: Tạm dừng hoạt động.
- Tạm ngừng: Ngừng lại trong một thời gian ngắn.
- Dừng: Chấm dứt sự chuyển động hoặc hoạt động.
Từ trái nghĩa
- Làm: Thực hiện công việc.
- Tiếp tục: Không dừng lại, vẫn duy trì hoạt động.
- Hoạt động: Vận động, làm việc.
Lưu ý sử dụng
- Từ "ngơi" thường được dùng trong văn nói và các thành ngữ, tục ngữ. Trong văn viết trang trọng, từ "nghỉ ngơi" hoặc "tạm ngừng" thường được ưa dùng hơn.
- "Ngơi" thường đi kèm với các từ phủ định như "chẳng", "không" để nhấn mạnh sự liên tục, không ngừng nghỉ của hành động (ví dụ: ).
- đg. Tạm ngừng để nghỉ: Làm chẳng ngơi tay.