dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ngữ

Words Containing "ngữ"

anh ngữ
ẩn ngữ
án ngữ
bản ngữ
biệt ngữ
biểu ngữ
bổ ngữ
chủ ngữ
chữ quốc ngữ
chuyển ngữ
cổ ngữ
cổ ngữ học
giới ngữ
hán ngữ
hô ngữ
định ngữ
khẩu ngữ
kiến nghĩa bất vi vô dũng dã.( Luận ngữ)
mật ngữ
ngạn ngữ
ngoại ngữ
ngôn ngữ
ngôn ngữ học
ngữ âm
ngữ âm học
ngữ cảnh
ngữ hệ
ngữ học
ngữ điệu
ngữ khí
ngữ nghĩa học
ngữ ngôn
ngữ ngôn học
ngữ đoạn
ngữ pháp
ngữ pháp học
ngữ tộc
ngữ văn
ngữ văn học
ngữ vị
ngữ vị học
ngữ vựng
nhã ngữ
đồng ngữ
đồng vị ngữ
Phạn ngữ
pháp ngữ
phó ngữ
phương ngữ
phương ngữ học
quán ngữ
quốc ngữ
quốc tế ngữ
sấm ngữ
sáo ngữ
sinh ngữ
song ngữ
tân ngữ
thành ngữ
thán ngữ
thế giới ngữ
thổ ngữ
thuật ngữ
thuộc ngữ
tiền ngữ
tiếp đầu ngữ
tiếp vĩ ngữ
tiêu ngữ
tính ngữ
trạng ngữ
tục ngữ
tục ngữ hoá
tục ngữ học
từ ngữ
tử ngữ
uyển ngữ
việt ngữ
vị ngữ
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...