nhảnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (địa phương):
- Hơi hé miệng, hơi mở môi: Chỉ hành động mở miệng hoặc môi một cách nhẹ nhàng, kín đáo, thường là để cười hoặc nói.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ấy chỉ nhảnh mép cười một cái rồi quay đi. (Cô ấy chỉ hơi hé môi cười một cái rồi quay đi.)
- Anh ta nhảnh miệng định nói điều gì nhưng lại thôi. (Anh ta hơi mở miệng định nói điều gì nhưng lại thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhảnh mép": Cụm từ phổ biến nhất, dùng để miêu tả nụ cười rất nhẹ, thoáng qua, chỉ biểu hiện bằng việc hơi hé đôi môi.
- Nghe câu chuyện hài, ông cụ chỉ nhảnh mép. (Nghe câu chuyện hài, ông cụ chỉ hơi hé môi cười.)
- "nhảnh miệng": Tương tự "nhảnh mép", dùng để chỉ việc hơi mở miệng, thường là trước khi nói hoặc cười.
- Đứa bé nhảnh miệng như muốn khóc. (Đứa bé hơi mở miệng như muốn khóc.)
Biến thể và từ gần giằng
- Nhếch (động từ): Hơi cong lên (thường dùng cho môi, mép). "Nhếch mép" thường thể hiện thái độ mỉa mai, khinh bỉ hơn là "nhảnh mép".
- Anh ta nhếch mép tỏ vẻ không đồng tình. (Anh ta hơi cong mép tỏ vẻ không đồng tình.)
- Hé (động từ): Mở ra một chút. "Hé miệng" có nghĩa tương tự "nhảnh miệng" nhưng mang tính phổ thông hơn, ít mang sắc thái địa phương.
- Cô bé hé miệng cười duyên. (Cô bé hơi mở miệng cười duyên.)
Từ đồng nghĩa
- Hé môi: (Cụm động từ) Mở môi ra một chút.
- Chúm môi: (Cụm động từ) Khép môi lại một cách nhẹ nhàng, thường để chuẩn bị cười hoặc hôn. Có sắc thái khác với "nhảnh" (mở nhẹ).
Lưu ý sử dụng
- Từ "nhảnh" chủ yếu được dùng trong văn nói và có phạm vi sử dụng mang tính địa phương. Trong văn viết trang trọng, người ta thường dùng các từ phổ thông hơn như "hé", "nhếch".
- Từ này hầu như luôn đi kèm với các danh từ chỉ bộ phận trên khuôn mặt như "mép", "miệng", "môi" để tạo thành cụm động từ có nghĩa hoàn chỉnh.
- (đph) đg. Hơi hé miệng: Nhảnh mép cười.