những
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
những
những
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
17
18
19
20
21
»
»»
Words Mentioning "những"
thống trị
thổn thức
thử
thu
thuần chủng
thuật
thuật ngữ
thức ăn
thực nghiệm
thực nghiệp
thủ công
thực phẩm
thực tại
thực tế
thực tiễn
thực từ
thực vật chí
thụ giới
thu gọn
thù hình
thu hoạch
thu lượm
thu mua
thư mục
thùng thư
thu nhập
thuốc thử
thuốc tím
thước tính
thướng
thường
thương hải tang điền
thưởng nguyệt
thượng thẩm
thường thức
thương tình
thủ pháo
thử thách
thủ tiêu
thù vặt
thủy đậu
thuyết
thuyết minh
thủy nông
thuỷ quốc, vân hương
tia
tiềm tàng
tiến cống
tiếng
Tiền Giang
tiện điện
tiền lệ
tiên nghiệm
tiền đồn
tiên tri
tiền trình
tiếp cận
tiếp tế
tiếp theo
tiết kiệm
tiêu
tiêu biểu
tiểu hình
tiểu khí
tiểu luận
Tiêu phòng
tiêu phòng
tiêu tao
tiểu thặng
tiêu thổ
tiểu thừa
tin
tị nạn
tin cẩn
tính biểu
tính cách
tinh chế
tình hình
tình huống
tĩnh điện
tín hiệu
tình lụy
tính ngữ
tính nhẩm
tĩnh tâm
tinh tế
tinh thạch
tinh thần
tình thế
tình tiết
««
«
17
18
19
20
21
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...