nhãi

  1. cũng nói nhãi con, nhãi mép, nhãi ranh Little devil, imp
    • Cút đi đồ nhãi
      Beat it, little devil!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nhãi
Một đứa nhãi đang chơi bóng trong công viên.