nhãi

  1. gamin(vulg.)
    • Cút đi thằng nhãi kia
      fichez-moi la paix , gamin!
    • Một thằng nhãi độ sáu bảy tuổi
      un gamin de cinq ou six ans

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nhãi
Một đứa nhãi đang chơi bóng trong công viên.