nhẩm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ôn lại, lặp lại trong trí óc mà không phát ra tiếng: Hành động suy nghĩ, nhớ lại hoặc tính toán một cách thầm lặng, chỉ diễn ra trong đầu.
- Đọc, nói hoặc học một cách rất khẽ, chỉ đủ nghe thấy: Hành động phát ra âm thanh rất nhỏ, thường chỉ bằng cách cử động môi, để không làm ồn.
- (Khẩu ngữ) Ăn chặn, chiếm đoạt một cách bất chính: Hành động lén lút lấy đi phần của người khác hoặc lợi nhuận không thuộc về mình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa 1):
- Trước khi đi ngủ, cô ấy thường nhẩm lại những việc cần làm ngày mai. (Cô ấy ôn lại trong đầu.)
- Anh ấy có khả năng tính nhẩm rất nhanh. (Anh ấy tính toán trong đầu.)
- Động từ (nghĩa 2):
- Học sinh đọc nhẩm bài thơ để ghi nhớ. (Học sinh đọc thầm, khẽ.)
- Ông cụ lẩm nhẩm một mình trong phòng. (Ông cụ nói một mình rất khẽ.)
- Động từ (nghĩa 3 - khẩu ngữ):
- Hắn ta nhẩm mất phần lợi nhuận của đối tác. (Hắn ta ăn chặn phần lợi nhuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Học nhẩm": Phương pháp học bằng cách đọc thầm, lặp lại trong đầu hoặc nói thật khẽ để ghi nhớ.
- Trong thư viện, mọi người đều học nhẩm để giữ yên tĩnh.
- "Tính nhẩm": Khả năng thực hiện các phép tính toán học mà không cần dùng giấy bút hay máy tính, chỉ dùng trí óc.
- Bài kiểm tra tính nhẩm đòi hỏi sự tập trung cao độ.
Biến thể và từ liên quan
- Nhẩn nha (tính từ): Chỉ sự thong thả, không vội vàng, thường dùng trong "ăn uống nhẩn nha".
- Hai ông bạn già ngồi nhẩn nha nhấm nháp chén trà.
- Lẩm nhẩm (động từ): Biến thể nhấn mạnh của "nhẩm" (nghĩa 2), chỉ việc nói một mình rất nhỏ, liên tục và có vẻ trầm ngâm.
- Bà ấy cứ lẩm nhẩm điều gì đó không rõ.
Từ đồng nghĩa & gần nghĩa
- Nghĩa 1 & 2: Thầm (làm trong lòng, không biểu lộ ra), lặp lại trong đầu.
- Nghĩa 3 (khẩu ngữ): Ăn chặn, bớt xén, thu vén (theo nghĩa tiêu cực).
Thành ngữ, cụm từ cố định
- "Nhắm mắt nhẩm mò" (thành ngữ): Hành động một cách mò mẫm, thiếu căn cứ rõ ràng, dựa vào cảm tính hoặc phỏng đoán.
- Không có dữ liệu, anh ta đành nhắm mắt nhẩm mò đưa ra quyết định.
- đg. 1. ôn lại trong trí: Nhẩm bài học. 2. Khẽ nói trong miệng: Học nhẩm cho khỏi ồn.
- đg. ăn chặn (thtục): Nhẩm mất món tiền lời.