nhẫn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vòng nhỏ, thường làm bằng kim loại quý (vàng, bạc) hoặc các chất liệu khác, đeo vào ngón tay làm đồ trang sức hoặc biểu tượng: Một vật trang sức hình tròn, có thể được khảm đá quý.
- Phần đá quý được gắn trên một chiếc nhẫn: Còn gọi là "mặt nhẫn".
Động từ:
- Nhịn, kiềm chế, chịu đựng một cách có chủ ý: Kiên nhẫn chịu đựng một điều gì đó khó chịu, bất bình hoặc đau đớn mà không phản ứng lại ngay.
- Sẵn lòng, bằng lòng chịu đựng: Tỏ thái độ cam chịu, nhường nhịn.
Liên từ (cổ, ít dùng):
- Đến, cho đến: Dùng để chỉ một khoảng thời gian kéo dài từ một điểm trong quá khứ đến thời điểm nói.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Cô ấy được tặng một chiếc nhẫn cầu hôn bằng bạch kim.
- Mặt nhẫn kim cương lấp lánh dưới ánh đèn.
Động từ:
- Trong cuộc tranh cãi, anh ấy đã nhẫn để giữ hòa khí gia đình.
- Muốn thành công, phải biết nhẫn và chờ đợi thời cơ.
Liên từ (cổ):
- Từ thuở nhỏ nhẫn giờ, tôi chưa từng thấy điều kỳ lạ như vậy.
Các cách sử dụng nâng cao
"nhẫn nại": Kiên trì, chịu đựng trong một thời gian dài mà không nản lòng.
- Người nghiên cứu khoa học cần có sự nhẫn nại đáng kinh ngạc.
"nhẫn nhịn": Nhịn nhục, cam chịu (thường trong các mối quan hệ) để tránh xung đột.
- Vì con cái, bà ấy đã nhẫn nhịn cuộc hôn nhân không hạnh phúc suốt bao năm.
"nhẫn nhục": Nhịn nhục, chịu đựng những điều sỉ nhục, đau khổ (mang sắc thái nặng hơn "nhẫn nhịn").
- Sự nhẫn nhục của người dân dưới ách thống trị tàn bạo cuối cùng cũng bùng nổ thành cuộc nổi dậy.
"ẩn nhẫn": Nén lòng, kìm nén cảm xúc, ý định trong lòng không biểu lộ ra ngoài.
- Ông ta ẩn nhẫn mối hận thù, chờ ngày trả thù.
Biến thể và từ liên quan
Nhẫn (danh từ):
- Nhẫn cưới: Chiếc nhẫn trao nhau trong lễ cưới.
- Nhẫn đính hôn: Nhẫn dùng trong lễ đính hôn.
- Nhẫn bạc/Nhẫn vàng: Nhẫn làm từ các chất liệu cụ thể.
Nhẫn (tính từ/trạng thái):
- Nhẫn tâm: (Tính từ) Có lòng dạ sắt đá, không biết thương xót.
- Hành động bỏ rơi đứa trẻ thật là nhẫn tâm.
- Kiên nhẫn: (Tính từ) Có khả năng chờ đợi hoặc tiếp tục làm việc gì đó lâu dài mà không bực bội.
- Cô giáo mẫu giáo rất kiên nhẫn với các em nhỏ.
Từ đồng nghĩa
Động từ (nghĩa nhịn, chịu đựng):
- Nhịn: Chịu đựng, không làm hoặc không nói ra.
- Cam chịu: Bằng lòng chịu đựng một hoàn cảnh không mong muốn.
- Kìm nén: Nén lại, giữ lại (cảm xúc, hành động).
Danh từ (vật đeo tay):
- Chiếc: (Từ chỉ loại, thường đi kèm) chiếc nhẫn.
- Cà rá: (Phương ngữ Nam Bộ) chỉ chiếc nhẫn.
Thành ngữ, cụm từ cố định
- "Nhẫn cho qua chuyện": Nhịn để sự việc trôi đi, không gây thêm rắc rối.
- "Một điều nhịn, chín điều lành" (Thành ngữ có ý nghĩa gần với "nhẫn"): Nhịn một chút sẽ mang lại nhiều điều tốt đẹp, yên ổn.
- 1 dt. Vòng nhỏ, thường bằng vàng, bạc, đeo vào ngón tay làm đồ trang sức: chiếc nhẫn hai chỉ Trên tay đeo những mấy chiếc nhẫn vàng.
- 2 đgt. Nhịn, sẵn lòng: nhẫn một tí để đỡ sinh chuyện nhẫn nại nhẫn nhịn nhẫn nhục ẩn nhẫn.
- 3 lt., cổ Đến, cho đến: Từ ấy nhẫn nay.