nhắn

Học thuật
Thân thiện
nhắn

Bạn nhắn cho tôi khi nào bạn đến nhé.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Gửi tin, gửi lời (cho ai đó) thông qua một người trung gian: Hành động truyền đạt một thông điệp, lời nói hoặc yêu cầu đến một người khác, không phải bằng cách nói trực tiếp thông qua một người thứ ba.
    • (Thông tục) Nhắn tin: Hành động gửi một tin nhắn, thường thông qua các phương tiện liên lạc như điện thoại, mạng xã hội.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mẹ nhắn tôi mua đồ trên đường về. (Mẹ gửi lời nhờ tôi mua đồ trên đường về nhà.)
    • Anh ấy nhắn qua bạn rằng sẽ đến muộn. (Anh ấy gửi lời qua bạn rằng sẽ đến muộn.)
    • Tôi vừa nhắn cho ấy xong. (Tôi vừa gửi tin nhắn cho ấy xong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhắn gửi": (từ ghép) mang sắc thái trang trọng, tha thiết hơn, thường dùng để truyền đạt những tình cảm, tâm tư.

    • Nhắn gửi đôi lời tới quê hương. (Gửi gắm đôi lời tới quê hương.)
  • "Nhắn nhủ": (từ ghép) dặn , căn dặn một cách ân cần, kỹ lưỡng.

    • giáo nhắn nhủ học sinh trước kỳ thi. ( giáo dặn học sinh trước kỳ thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhắn tin (động từ): Cách nói đầy đủ phổ biến của "nhắn" trong ngữ cảnh liên lạc hiện đại.

    • Nhắn tin qua ứng dụng. (Gửi tin nhắn qua ứng dụng.)
  • Tin nhắn (danh từ): Nội dung thông điệp được gửi đi.

    • Kiểm tra tin nhắn. (Kiểm tra thông điệp được gửi đến.)
  • Nhắn nhó (động từ): Nói nhỏ, than phiền một cách không rõ ràng hoặc có vẻ khó chịu (khác nghĩa với "nhắn").

    • Anh ta lẩm bẩm nhắn nhó một mình. (Anh ta lẩm bẩm nói nhỏ một mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Gửi lời: Truyền đạt lời nói qua người khác.
  • Nhờ chuyển lời: Nhờ ai đó chuyển tải lời nói.
  • Báo tin: Thông báo tin tức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Nhắn lại: Gửi tin nhắn để đáp lại hoặc gửi thêm một lần nữa.

    • Tôi chưa nhận được phản hồi, bạn nhắn lại đi. (Tôi chưa nhận được phản hồi, bạn hãy gửi tin nhắn lại.)
  • Nhắn cho: Gửi tin nhắn đến một đối tượng cụ thể.

    • Nhắn cho tôi khi nào bạn đến. (Gửi tin nhắn cho tôi khi nào bạn đến.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "nhắn" ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành động "nhắn tin" thường được diễn đạt trực tiếp.)

nhắn

Bạn nhắn cho tôi khi nào bạn đến nhé.

  1. đg. Cg. Nhắn tin. Gửi tin, gửi lời qua một người khác: Nhắn tin về quê.