ni

ni

A scientist holds a small sample of pure nickel in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ni (kẽm niken): "Ni" một nguyên tố hóa học kim loại, ký hiệu hóa học Ni, số nguyên tử 28. Đây một kim loại cứng, dễ uốn, dễ dát mỏng, màu trắng bạc, chống ăn mòn tốt. thường được sử dụng trong hợp kim ( dụ: thép không gỉ), sản xuất pin, mạ điện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nickel, also known as ni, is used in many alloys. (Niken, còn được gọi là ni, được sử dụng trong nhiều hợp kim.)
    • The coin is made of a ni alloy. (Đồng xu được làm từ hợp kim ni.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ni" trong công nghiệp: Thường dùng để chỉ nguyên tố niken trong bối cảnh hóa học, luyện kim hoặc sản xuất.

    • Ni is a key component in stainless steel. (Ni thành phần chính trong thép không gỉ.)
  • "Ni" trong đời sống: Đôi khi dùng để chỉ các vật dụng mạ niken hoặc chứa niken.

    • The jewelry is plated with ni. (Trang sức được mạ ni.)
Biến thể từ gần giống
  • Nickel (n): Tên đầy đủ của nguyên tố niken.

    • Nickel is a silvery metal. (Niken một kim loại màu trắng bạc.)
  • Nickel-plated (adj): Mạ niken.

    • The faucet is nickel-plated. (Vòi nước được mạ niken.)
Từ đồng nghĩa
  • Nickel: Tên thông dụng hơn của "ni".
  • Ni: Ký hiệu hóa học, thường dùng trong bảng tuần hoàn hoặc công thức hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "ni" đây danh từ chỉ nguyên tố hóa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "ni" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.