ni

  1. (địa phương) This
  2. Anh ni
  3. This man
  4. Now
    • Đến ni nhà vẫn chưa xong
      Up to now, the house has not been finished
  5. Buddhist nun
    • Chư ni chư tăng
      Buddhist nuns and monks

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ni
Bên ni sông có một cái cầu nhỏ.