nile
Định nghĩa
Danh từ riêng: Sông Nile – con sông dài nhất thế giới (khoảng 6.650 km), chảy theo hướng bắc qua Đông Phi và đổ ra Địa Trung Hải. Thung lũng sông Nile ở Ai Cập là nơi khởi nguồn của nền văn minh vĩ đại đầu tiên trên thế giới.
Ví dụ sử dụng
- (Sông Nile là con sông dài nhất thế giới.)
- (Nhiều nền văn minh cổ đại đã phát triển rực rỡ dọc theo bờ sông Nile.)
- (Lũ lụt hàng năm của sông Nile đã cung cấp đất đai màu mỡ cho canh tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Nile Delta": đồng bằng sông Nile – khu vực châu thổ phì nhiêu nơi sông Nile đổ ra Địa Trung Hải.
- The Nile Delta is one of the most densely populated regions in Egypt. (Đồng bằng sông Nile là một trong những khu vực đông dân cư nhất ở Ai Cập.)
"the Blue Nile" và "the White Nile": sông Nile Xanh và sông Nile Trắng – hai nhánh chính hợp lưu tạo thành sông Nile.
- The Blue Nile originates from Lake Tana in Ethiopia. (Sông Nile Xanh bắt nguồn từ hồ Tana ở Ethiopia.)
Biến thể và từ gần giống
Nile River (cụm danh từ): sông Nile (cách gọi thông thường).
- The Nile River is a vital water source for several countries. (Sông Nile là nguồn nước quan trọng cho nhiều quốc gia.)
Nilotic (tính từ): thuộc về sông Nile hoặc các dân tộc sống dọc theo sông Nile.
- Nilotic languages are spoken in parts of East Africa. (Các ngôn ngữ Nilotic được nói ở một số vùng của Đông Phi.)
Từ đồng nghĩa
- (Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Nile" là danh từ riêng chỉ một con sông cụ thể.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ liên quan vì "Nile" là danh từ địa danh.)
Thành ngữ liên quan
- "to deny the Nile": phủ nhận một sự thật hiển nhiên (thành ngữ ít dùng, bắt nguồn từ văn hóa phương Tây).
- He kept claiming he was innocent, but it was like denying the Nile. (Anh ta cứ khăng khăng rằng mình vô tội, nhưng đó là phủ nhận một sự thật hiển nhiên.)