non

Định nghĩa
  1. Tiền tố (Prefix):
    • Không, phi, phản: Được thêm vào trước một từ (thường danh từ hoặc tính từ) để tạo thành một từ mới có nghĩa phủ định, chỉ sự vắng mặt, sự đối lập hoặc sự từ chối một điều đó.
dụ sử dụng
  • Tiền tố:
    • The organization is nonprofit. (Tổ chức đó phi lợi nhuận.)
    • This is a nonsmoking area. (Đây khu vực không hút thuốc.)
    • He gave a noncommittal answer. (Anh ấy đưa ra một câu trả lời không dứt khoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "non-" trong các thuật ngữ chuyên ngành: Thường được dùng để tạo thuật ngữ chỉ sự thiếu vắng một đặc tính cụ thể.
    • nonfiction (văn học phi hư cấu)
    • nonalcoholic (không cồn)
    • nonverbal communication (giao tiếp phi ngôn ngữ)
Biến thể từ gần giống
  • Non- một hình thái cố định không biến thể. luôn được ghép với một từ gốc khác.
  • Các tiền tố phủ định khác:
    • Un-: Thường dùng với tính từ (unhappy - không hạnh phúc).
    • In- (im-, il-, ir-): Thường dùng với tính từ gốc Latin (inefficient - không hiệu quả, impossible - không thể).
    • Dis-: Thường chỉ sự đảo ngược hoặc tách rời (disagree - không đồng ý).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa độc lập "non-" một tiền tố, không phải một từ độc lập. Nghĩa của tương đương với các tiền tố phủ định khác như "un-", "in-".
Lưu ý quan trọng
  • "Non" không phải một từ độc lập trong tiếng Anh hiện đại. Bạn không thể dùng một mình như "not".
    • Sai: I am non going.
    • Đúng: I am not going. (Tôi không đi.) / This is a nonstop flight. (Đây chuyến bay không dừng.)
  • Cách viết: "Non-" thường được viết liền với từ gốc (nonsense) hoặc dấu gạch nối (non-aggression), tùy theo quy ước từ cụ thể.