nobel
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Alfred Nobel: Nhà hóa học người Thụy Điển (1833-1896), nổi tiếng với phát minh ra thuốc nổ dynamite và để lại di sản sáng lập các giải thưởng Nobel. Từ "nobel" trong tiếng Anh thường được dùng như một danh từ riêng để chỉ người này, nhưng trong ngữ cảnh thông thường, nó xuất hiện chủ yếu trong các cụm từ như "Nobel Prize" (Giải Nobel).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Alfred Nobel was a Swedish chemist and inventor. (Alfred Nobel là một nhà hóa học và nhà phát minh người Thụy Điển.)
- The Nobel Prize was established by the will of Alfred Nobel. (Giải Nobel được thành lập theo di chúc của Alfred Nobel.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nobel laureate": người đoạt giải Nobel.
- She became a Nobel laureate in Physics in 2020. (Cô ấy trở thành người đoạt giải Nobel Vật lý vào năm 2020.)
"Nobel Prize in Literature": Giải Nobel Văn học.
- Gabriel García Márquez won the Nobel Prize in Literature in 1982. (Gabriel García Márquez đã giành Giải Nobel Văn học năm 1982.)
Biến thể và từ gần giống
- Nobelist (danh từ): người đoạt giải Nobel (cách gọi khác của "Nobel laureate").
- The conference was attended by many Nobelists. (Hội nghị có sự tham dự của nhiều người đoạt giải Nobel.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "nobel" là tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giải thưởng, có thể liên quan đến prize (giải thưởng) hoặc award (phần thưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "nobel".
Thành ngữ liên quan
- "Nobel Prize": Giải Nobel, một thành ngữ phổ biến dùng để chỉ các giải thưởng danh giá nhất trong các lĩnh vực khoa học, văn học và hòa bình.
- Winning the Nobel Prize is the pinnacle of scientific achievement. (Đoạt giải Nobel là đỉnh cao của thành tựu khoa học.)