neigh

/nei/
danh từ
  1. tiếng (ngựa)
nội động từ
  1. (ngựa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "neigh"

neigh
A horse lets out a loud neigh in the pasture.