nombré

Học thuật
Thân thiện
nombré

La prose nombrée donne une cadence harmonieuse au texte.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhịp điệu, tiết tấu: Dùng để mô tả một loại văn xuôi được viết chú ý đến nhịp điệu âm thanh, tạo cảm giác gần với thơ ca hơn là văn xuôi thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La prose nombrée de certains auteurs crée une musicalité particulière. (Văn xuôi nhịp điệu của một số tác giả tạo nên một tính nhạc đặc biệt.)
    • Il apprécie la beauté d'un texte en prose nombrée. (Anh ấy trân trọng vẻ đẹp của một văn bản viết theo lối văn xuôi nhịp điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prose nombrée": Cụm từ học thuật cố định trong phê bình văn học, dùng để chỉ một thể loại hoặc phong cách văn xuôi đặc biệt chú trọng đến số âm tiết, nhịp điệu sự hài hòa về ngữ âm, thường thấy trong văn học Pháp cổ điển.
Biến thể từ gần giống
  • Nombre (danh từ): Số, số lượng. (Đâytừ gốc, nhưng nghĩa hoàn toàn khác với tính từ "nombré").
  • Rythmé (tính từ): nhịp điệu. (Từ đồng nghĩa tổng quát hơn, có thể dùng cho âm nhạc, chuyển động, không chỉ riêng văn chương).
  • Mesuré (tính từ): nhịp đo, được cân đo đong đếm; cũng có thể chỉ tính cách thận trọng, điềm đạm.
Từ đồng nghĩa
  • Cadencé: nhịp điệu, vần điệu.
  • Rythmique: Thuộc về nhịp điệu, tính nhịp điệu.
Lưu ý
  • Từ "nombré" rất ít khi được sử dụng độc lập. Gần như luôn xuất hiện trong cụm từ chuyên môn "prose nombrée".
  • Không nhầm lẫn với động từ "nombrer" (đếm) hay danh từ "nombre" (số lượng).
nombré

La prose nombrée donne une cadence harmonieuse au texte.

tính từ
  1. (Prose nombrée) văn xuôi nhịp điệu