nonplus

/'nɔn'plʌs/
Học thuật
Thân thiện
nonplus

The unusual question nonplussed the student during the exam.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm bối rối, làm lúng túng: Hành động khiến ai đó hoàn toàn bất ngờ, bối rối đến mức không biết phải nói hoặc làm gì.
    • Làm sửng sốt, làm chưng hửng: Hành động khiến ai đó ngạc nhiên đến mức không thể phản ứng ngay lập tức.
  2. Danh từ:

    • Tình trạng bối rối, tình trạng lúng túng: Trạng thái hoàn toàn bối rối, không biết phải làm gì hoặc nói .
    • Tình trạng ngừng trệ: Trạng thái bị dừng lại hoặc tắc nghẽn do bối rối.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The sudden question completely nonplussed the speaker. (Câu hỏi bất ngờ đã hoàn toàn làm bối rối người diễn giả.)
    • Her unexpected kindness nonplussed him. (Sự tử tế bất ngờ của ấy làm anh ta chưng hửng.)
  • Danh từ:

    • He was at a nonplus when asked about the missing documents. (Anh ấy rơi vào tình trạng lúng túng khi được hỏi về các tài liệu bị mất.)
    • The complex problem brought the committee to a nonplus. (Vấn đề phức tạp đã đưa ủy ban vào tình trạng ngừng trệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at a nonplus": ở trong tình trạng bối rối, lúng túng.

    • Faced with two equally bad options, she was at a nonplus. (Đối mặt với hai lựa chọn đều tệ như nhau, ấy lúng túng không biết làm sao.)
  • "to put/bring/reduce someone to a nonplus": làm cho ai đó lúng túng, bối rối.

    • The child's innocent but direct question reduced the expert to a nonplus. (Câu hỏi ngây thơ nhưng trực tiếp của đứa trẻ đã làm vị chuyên gia lúng túng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonplussed (adj): (thường dùng) ở trạng thái bối rối, sửng sốt.
    • He had a nonplussed expression on his face. (Anh ấy có vẻ mặt bối rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Bewilder (v): làm bối rối, làm lúng túng.
  • Perplex (v): làm bối rối, làm khó hiểu.
  • Confound (v): làm bối rối, làm hỗn loạn.
  • Flummox (v): (thân mật) làm bối rối hoàn toàn.
Từ trái nghĩa
  • Enlighten (v): làm sáng tỏ, khai sáng.
  • Clarify (v): làm rõ ràng.
  • Reassure (v): trấn an.
nonplus

The unusual question nonplussed the student during the exam.

danh từ
  1. tình trạng bối rối, tình trạng lúng túng, tình trạng khó xử; tình trạng ngừng trệ
    • to be at a nonplus
      bối rối, lúng túng; ngừng trệ
    • to put (bring, reduce) someone to a nonplus
      làm cho ai lúng túng bối rối, làm cho ai khó ăn khó nói
ngoại động từ
  1. làm bối rối, làm lúng túng; làm sửng sốt, làm chưng hửng