nonplus
/'nɔn'plʌs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm bối rối, làm lúng túng: Hành động khiến ai đó hoàn toàn bất ngờ, bối rối đến mức không biết phải nói gì hoặc làm gì.
- Làm sửng sốt, làm chưng hửng: Hành động khiến ai đó ngạc nhiên đến mức không thể phản ứng ngay lập tức.
Danh từ:
- Tình trạng bối rối, tình trạng lúng túng: Trạng thái hoàn toàn bối rối, không biết phải làm gì hoặc nói gì.
- Tình trạng ngừng trệ: Trạng thái bị dừng lại hoặc tắc nghẽn do bối rối.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The sudden question completely nonplussed the speaker. (Câu hỏi bất ngờ đã hoàn toàn làm bối rối người diễn giả.)
- Her unexpected kindness nonplussed him. (Sự tử tế bất ngờ của cô ấy làm anh ta chưng hửng.)
Danh từ:
- He was at a nonplus when asked about the missing documents. (Anh ấy rơi vào tình trạng lúng túng khi được hỏi về các tài liệu bị mất.)
- The complex problem brought the committee to a nonplus. (Vấn đề phức tạp đã đưa ủy ban vào tình trạng ngừng trệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be at a nonplus": ở trong tình trạng bối rối, lúng túng.
- Faced with two equally bad options, she was at a nonplus. (Đối mặt với hai lựa chọn đều tệ như nhau, cô ấy lúng túng không biết làm sao.)
"to put/bring/reduce someone to a nonplus": làm cho ai đó lúng túng, bối rối.
- The child's innocent but direct question reduced the expert to a nonplus. (Câu hỏi ngây thơ nhưng trực tiếp của đứa trẻ đã làm vị chuyên gia lúng túng.)
Biến thể và từ gần giống
- Nonplussed (adj): (thường dùng) ở trạng thái bối rối, sửng sốt.
- He had a nonplussed expression on his face. (Anh ấy có vẻ mặt bối rối.)
Từ đồng nghĩa
- Bewilder (v): làm bối rối, làm lúng túng.
- Perplex (v): làm bối rối, làm khó hiểu.
- Confound (v): làm bối rối, làm hỗn loạn.
- Flummox (v): (thân mật) làm bối rối hoàn toàn.
Từ trái nghĩa
- Enlighten (v): làm sáng tỏ, khai sáng.
- Clarify (v): làm rõ ràng.
- Reassure (v): trấn an.
danh từ
- tình trạng bối rối, tình trạng lúng túng, tình trạng khó xử; tình trạng ngừng trệ
- to be at a nonplusbối rối, lúng túng; ngừng trệ
- to put (bring, reduce) someone to a nonpluslàm cho ai lúng túng bối rối, làm cho ai khó ăn khó nói
ngoại động từ
- làm bối rối, làm lúng túng; làm sửng sốt, làm chưng hửng