nord
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
nord
nord
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "nord"
âm nhạc
áo dài
bắc
bấc
bắc bán cầu
bắc cực
bắc nam
bắc phương
bắc vĩ tuyến
chèo
cực bắc
dân tộc học
dõng
gió bấc
hát ả đào
hát chèo
khèn
kịch
lạc hướng
lặn lội
liên khu
lúng túng
mạo hiểm
mẫu
nâu sồng
độc lập
đông-bắc
phân tranh
quan họ
rét dài
rét nàng bân
sạp
tấc
tám
tạo
tập kết
tây bắc
thám hiểm
thập phương
thất cách
thống sứ
thổ quan
trở ra
vào
vào
vô
xẩm xoan
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...