dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

noun

  • ««
  • «
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • »
  • »»

Words Mentioning "noun"

bắp chân
bà phước
bắp ngô
bắp tay
bắp thịt
bắp đùi
bắp vế
ba quân
bá quan
bá quyền
ba rọi
ba sinh
bất
bạt
bát
bát âm
bá tánh
bát chậu
bát chiết yêu
bát giác
bát hương
ba tiêu
bật lửa
bát mẫu
bất động sản
bát phẩm
bát quái
bà trẻ
bát sách
bát tiên
ba tư
bá tước
bậu
bầu
bâu
bàu
bầu bạn
bầu bậu
bầu dục
bầu đoàn
bầu rượu
bầu tâm sự
bầu trời
báu vật
bả vai
bà vãi
bá vương
bẫy
bầy
bấy
bể
bệ
bẹ
be
bề
bè
bễ
bê
bể ái
bè đảng
bể bơi
bè cánh
bè lũ
bem
bề mặt
bến
bên
bẹn
bên bị
bệnh
bệnh binh
bệnh chứng
bệnh hoạn
bệnh nhân
bệnh viện
bên nguyên
bến nước
bến đò
bến tàu
bến xe
beo
bếp
bè phái
bệ phóng
bếp núc
bếp nước
bề thế
bề tôi
bi
bì
  • ««
  • «
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...