nuque

Học thuật
Thân thiện
nuque

Une femme se masse doucement la nuque après une longue journée de travail.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Gáy: Chỉ phần phía sau của cổ, nơi nối giữa đầu lưng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a mal à la nuque après une longue journée de travail. ( ấy bị đau gáy sau một ngày dài làm việc.)
    • Le chat aime qu'on lui gratte la nuque. (Con mèo thích được gãi gáy.)
    • Il sentit un frisson parcourir sa nuque. (Anh ta cảm thấy một cơn rùng mình chạy dọc sống gáy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir la nuque raide": cứng cổ, cứng gáy (nghĩa đen); cứng đầu, bướng bỉnh (nghĩa bóng).

    • À force de regarder l'écran, j'ai la nuque raide. ( nhìn màn hình nhiều quá, tôi bị cứng gáy.)
    • C'est un homme à la nuque raide, il n'écoute jamais les conseils. (Đómột người cứng đầu, anh ta chẳng bao giờ nghe lời khuyên.)
  • "plier la nuque": cúi đầu, khuất phục.

    • Il a refusé de plier la nuque devant l'injustice. (Anh ấy từ chối cúi đầu trước sự bất công.)
Biến thể từ liên quan
  • Nuque raide (locution adjectivale): cứng gáy; cứng đầu, ngoan cố.
  • Nuque không dạng biến thể trực tiếp như tính từ hay động từ. Đâymột danh từ chỉ bộ phận cơ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Cou (danh từ giống đực): cổ (nghĩa rộng hơn, chỉ toàn bộ vùng cổ).
  • Arrière du cou (cụm từ): phía sau cổ, gáy (cách diễn đạt mô tả).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Tordre la nuque à quelque chose (thành ngữ): kết thúc cái gì đó, "bẻ cổ" cái gì đó (theo nghĩa bóng).

    • Cette nouvelle loi va tordre la nuque à ce trafic. (Luật mới này sẽ bẻ cổ đường dây buôn lậu đó.)
  • Se casser la nuque (thành ngữ): ngã gãy cổ, gặp tai nạn nghiêm trọng (nghĩa đen); thất bại thảm hại (nghĩa bóng).

    • Fais attention en descendant, ne va pas te casser la nuque ! (Cẩn thận khi xuống, đừng ngã gãy cổ đấy!)
    • Son entreprise s'est cassé la nuque sur ce marché. (Công ty của anh ta đã thất bại thảm hại trên thị trường này.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir quelqu'un sur la nuque (thành ngữ): ai đó đang theo sát, ám ảnh hoặc đe dọa mình.

    • Depuis cet incident, j'ai l'impression d'avoir la police sur la nuque. (Kể từ sự việc đó, tôi cảm giác như cảnh sát luôn theo sát tôi.)
  • Tenir à la nuque (thành ngữ, ít dùng): kiểm soát chặt chẽ ai đó.

    • Le directeur tient tous ses employés à la nuque. (Ông giám đốc kiểm soát tất cả nhân viên của mình rất chặt chẽ.)
nuque

Une femme se masse doucement la nuque après une longue journée de travail.

danh từ giống cái
  1. (giải phẫu) gáy

Từ chứa "nuque"