nuque

danh từ giống cái
  1. (giải phẫu) gáy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nuque"

Từ có nhắc đến "nuque"

nuque
Une femme se masse doucement la nuque après une longue journée de travail.