nyala

nyala

A nyala stands alert in the grassy savanna.

Định nghĩa

Danh từ: - Linh dương nyala: Một loài linh dương lớnchâu Phi, sừng xoắn ốc, thường sốngvùng nam châu Phi. Đặc điểm nổi bật một dải lông trắng dọc theo sống lưng cổ. Con đực bộ lông màu xám hoặc nâu sẫm, con cái con non màu hung đỏ.

dụ sử dụng
  • (Linh dương nyala nổi tiếng với cặp sừng xoắn ốc đẹp mắt.)
  • (Chúng tôi đã thấy một đàn linh dương nyala đang gặm cỏ gần con sôngNam Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nyala" cũng có thể được dùng để chỉ một thành phố ở Sudan, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn thường được viết hoa.
    • Nyala is a city in Sudan. (Nyala một thành phố ở Sudan.)
Biến thể từ gần giống
  • Nyala (không biến thể phổ biến): Từ này thường được giữ nguyên trong tiếng Việt, hoặc dịch "linh dương nyala" để làm .
Từ đồng nghĩa
  • Linh dương sừng xoắn: Một cách gọi khác dựa trên đặc điểm hình thái, nhưng không chính xác hoàn toàn nhiều loài linh dương sừng xoắn khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verb) liên quan đến "nyala".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nyala".