nõ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (thông tục):
- Bộ phận sinh dục ngoài của nam giới: Từ dùng trong khẩu ngữ thông tục, chỉ dương vật.
Danh từ (kỹ thuật, nông nghiệp):
- Cọc, trục, chốt đóng ở giữa một vật: Bộ phận hình trụ, nhô ra hoặc đóng sâu vào trung tâm để làm trục quay hoặc điểm tựa.
- Cuống ăn sâu vào trong quả: Phần cuống của một số loại quả, đặc biệt là quả mít hoặc quả na, kéo dài và ăn sâu vào trong thịt quả.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (thông tục):
- Lời nói đó mang tính chất tục tĩu, nhắc đến "nõ". (Câu nói đó có tính chất thô tục, nhắc đến bộ phận sinh dục nam.)
Danh từ (kỹ thuật, nông nghiệp):
- Chiếc cối xay gạo cổ vẫn còn nguyên cái nõ bằng gỗ. (Chiếc cối xay gạo cổ vẫn còn nguyên cái trục bằng gỗ.)
- Khi mít chín, gõ vào nghe kêu bồm bộp là có thể rút nõ ra dễ dàng. (Khi mít chín, gõ vào nghe tiếng bồm bộp là có thể rút cuống ra dễ dàng.)
- Nõ na ăn sâu nên khi bổ cần chú ý. (Cuống quả na ăn sâu nên khi bổ cần chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nõ điếu": Chỉ phần chứa thuốc (bầu điếu) của một chiếc điếu cày hoặc điếu bát.
- Ông cụ vừa mới đổ xỉ thuốc ở nõ điếu ra. (Ông cụ vừa mới đổ tàn thuốc ở bầu điếu ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Nõn (danh từ): Cách nói biến âm khác của "nõ" với nghĩa thông tục.
- Trục (danh từ): Từ đồng nghĩa với nghĩa "nõ" trong kỹ thuật (ví dụ: trục cối xay).
- Cuống (danh từ): Từ đồng nghĩa với nghĩa "nõ" trong nông nghiệp (ví dụ: cuống quả).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa thông tục: Dương vật, cặc (thô tục hơn).
- Nghĩa kỹ thuật: Trục, chốt, cọc.
- Nghĩa nông nghiệp: Cuống.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nõ" với nghĩa thông tục đầu tiên có tính chất rất thô tục và chỉ nên dùng trong ngữ cảnh hết sức hạn chế, không phù hợp cho giao tiếp thông thường hay trang trọng.
- Các nghĩa kỹ thuật và nông nghiệp (nõ cối xay, nõ mít, nõ na) là các thuật ngữ mang tính chuyên môn, kỹ thuật và có thể sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.
- d. Bộ phận sinh dục ngoài của đàn ông (thtục).
- d. 1. Cọc đóng ở giữa một vật gì: Nõ cối xay. 2. Cuống ăn sâu vào trong quả: Quả mít chín tụt nõ; Nõ na.