nút

noun
  1. cork; stopper; stoople
    • mở nút
      to uncork. button
noun
  1. knot
    • thắt nút
      to tie a knot

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "nút"

nút
Mẹ đóng nút chai nước lại.