dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

o

  • ««
  • «
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • »
  • »»

Words Containing "o"

chùm hoa
chủ não
chủng bào
chúng con
chung khảo
chứng khoán
chủng loại
chừng nào
chúng tao
chữ nho
chuối hoa
chuông cáo phó
chuồng gio
chứ sao
chủ soái
chủ tài khoản
chữ thập ngoặc
chủ tịch đoàn
chút nào
chủ toạ
chu toàn
chu tuyền (chu toàn)
chuyên doanh
chuyển giao
chuyển hoá
chuyên hoá
chuyển hoán
chuyên khảo
chuyên khoa
chuyển khoản
chuyên môn hoá
Chuyên Ngoại
chuyển soạn
co
cỗ áo
cố đạo
co bóp
cọc chèo
cốc láo
cọc leo
cốc loại
co co cỏm cỏm
co cỏm
có con
cò con
co cụm
co cứng
Cốc Xo
co dúm
co giãn
cô giáo
co giật
cổ hoặc
cơ hoành
coi
coi bộ
coi chừng
coi hát
coi khinh
coi mắt
coi ngó
coi nhẹ
coi như
coi rẻ
coi sóc
coi thường
coi trọng
coi được
co kéo
co khít
cò khoang
Col
co lại
cố lão
cỏ lào
Cờ Lao
Cờ Lao Đỏ
Cờ Lao Trắng
Cờ Lao Xanh
cổ leo
Cổ Loa
Co Mạ
cơm áo
cờ mao
cơm cháo
co mình
com-lê
com-măng-ca
còm nhom
còm nhỏm còn nhom
  • ««
  • «
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...