o
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
o
o
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
40
41
42
43
44
»
»»
Words Containing "o"
nghèo khổ
nghèo khó
nghèo nàn
nghèo ngặt
nghèo đói
nghèo túng
nghèo xác
nghèo xơ
nghe phong thanh
nghe theo
nghêu ngao
Nghĩa phụ Khoái Châu
nghịch đảo
nghịch phong
nghiệp báo
nghiệp đoàn
Nghiêu hoa
nghị hoà
nghi hoặc
nghí ngoáy
nghinh phong
ngoa
ngoã
ngoắc
ngoặc
ngoạc
ngoác
ngoạch
ngoách
ngoạch ngoạc
ngoặc kép
ngoắc ngoặc
ngoặc đơn
ngoặc tay
ngoặc vuông
ngoa dụ
ngoái
ngoại
ngoài
ngoại đạo
ngoại bang
ngoại cảm
ngoại cảnh
ngoái cổ
ngoài cuộc
ngoài da
ngoại diên
ngoài doanh
ngoại giả
ngoại giao
ngoại giao đoàn
ngoại giới
ngoại hạng
ngoại hiện
ngoại hình
ngoại hoá
ngoại hóa
ngoại hối
ngoại hôn
ngoại hương
ngoại khoa
ngoại khóa
ngoài khơi
ngoại kiều
ngoại lai
ngoại lệ
ngoài lề
ngoại lỵ
ngoài mặt
ngoài miệng
ngoại ngạch
ngoại ngữ
ngoại nhậm
ngoại nhập
ngoại nhũ
ngoại ô
ngoại độc tố
ngoại động
ngoại động từ
ngoại phụ
ngoại quả bì
ngoại quan
ngoại quốc
ngoài ra
ngoại sinh
ngoại suy
ngoài tai
ngoại tâm
ngoại tệ
ngoại thẩm
««
«
40
41
42
43
44
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...