object

/'ɔbdʤikt/
danh từ
  1. đồ vật, vật thể
  2. đối tượng; (triết học) khách thể
  3. mục tiêu, mục đích
  4. người đáng thương, người lố lăng, vật đáng khinh, vật lố lăng
  5. (ngôn ngữ học) bổ ngữ

Idioms

  • no object
    không thành vấn đề (dùng trong quảng cáo...)
ngoại động từ
  1. phản đối, chống, chống đối
nội động từ
  1. ghét, không thích, cảm thấy khó chịu
    • I object to being treated like this
      tôi không thích bị đối xử như vậy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống