odo

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (tên người):
    • Odo (tên của một Giáo hoàng): "Odo" tên của một vị Giáo hoàng người Pháp, trị vì từ năm 1088 đến 1099. Ông nổi tiếng với các bài thuyết giảng kêu gọi cuộc Thập tự chinh lần thứ nhất (1042-1099).
dụ sử dụng
  • (Odo vị giáo hoàng đã kêu gọi cuộc Thập tự chinh lần thứ nhất.)
  • (Các bài thuyết giảng của Giáo hoàng Odo đã truyền cảm hứng cho nhiều người tham gia cuộc Thập tự chinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pope Odo": cụm từ chỉ vị giáo hoàng này, thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử tôn giáo.
    • Historians often debate the impact of Pope Odo's actions. (Các nhà sử học thường tranh luận về tác động của các hành động của Giáo hoàng Odo.)
Biến thể từ gần giống
  • Odoric (danh từ riêng): một tên riêng khác, thường thấy trong lịch sử châu Âu.
    • Odoric of Pordenone was a famous explorer. (Odoric xứ Pordenone một nhà thám hiểm nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Odo" một tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, có thể tham khảo:
    • Giáo hoàng: (pope) – chức danh của Odo.
    • Urban II: vị giáo hoàng kế nhiệm Odo, cũng vai trò quan trọng trong Thập tự chinh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "Odo" đây tên riêng lịch sử.