on-dit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực, không đổi:
- Lời đồn đại, tin đồn: "on-dit" chỉ một thông tin hoặc câu chuyện được lan truyền trong xã hội, thường không được xác minh hoặc không rõ nguồn gốc chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il ne faut pas prêter attention à tous les on-dit. (Không nên chú ý đến tất cả những lời đồn đại.)
- Le succès de ce livre est en partie dû aux on-dit. (Thành công của cuốn sách này một phần là nhờ những tin đồn.)
- Elle a été victime d'un on-dit malveillant. (Cô ấy đã là nạn nhân của một lời đồn đại ác ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se répandre comme un on-dit": lan truyền nhanh như tin đồn.
- La nouvelle s'est répandue comme un on-dit dans tout le village. (Tin tức đã lan truyền nhanh như tin đồn khắp cả làng.)
"basé sur des on-dit": dựa trên những lời đồn đại.
- Son article était basé sur des on-dit plutôt que sur des faits. (Bài báo của anh ta dựa trên lời đồn đại hơn là sự thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Rumeur (n.f): tin đồn, lời đồn (từ đồng nghĩa gần nhất).
- Ragot (n.m): tin đồn nhảm, chuyện ngồi lê đôi mách (mang sắc thái tiêu cực hơn).
- Commérage (n.m): chuyện tầm phào, chuyện ngồi lê đôi mách (nhấn mạnh hành động bàn tán).
Từ đồng nghĩa
- Rumeur: tin đồn.
- Bruit: tin đồn, tiếng đồn (như trong cụm "bruit qui court").
- Potin: chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện tầm phào.
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Colporter un on-dit: truyền bá, loan truyền một lời đồn.
- Il aime colporter les on-dits au bureau. (Anh ta thích loan truyền những lời đồn ở văn phòng.)
Thành ngữ liên quan
- Il ne faut pas écouter les on-dit: Không nên nghe theo những lời đồn đại.
- Pour prendre une bonne décision, il ne faut pas écouter les on-dit. (Để đưa ra quyết định đúng đắn, không nên nghe theo lời đồn đại.)
danh từ giống đực không đổi
- lời đồn đại