on-dit

Học thuật
Thân thiện
on-dit

On-dit circule rapidement dans le village.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực, không đổi:
    • Lời đồn đại, tin đồn: "on-dit" chỉ một thông tin hoặc câu chuyện được lan truyền trong xã hội, thường không được xác minh hoặc không nguồn gốc chính xác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il ne faut pas prêter attention à tous les on-dit. (Không nên chú ý đến tất cả những lời đồn đại.)
    • Le succès de ce livre est en partie aux on-dit. (Thành công của cuốn sách này một phầnnhờ những tin đồn.)
    • Elle a été victime d'un on-dit malveillant. ( ấy đã là nạn nhân của một lời đồn đại ác ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se répandre comme un on-dit": lan truyền nhanh như tin đồn.

    • La nouvelle s'est répandue comme un on-dit dans tout le village. (Tin tức đã lan truyền nhanh như tin đồn khắp cả làng.)
  • "basé sur des on-dit": dựa trên những lời đồn đại.

    • Son article était basé sur des on-dit plutôt que sur des faits. (Bài báo của anh ta dựa trên lời đồn đại hơn là sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Rumeur (n.f): tin đồn, lời đồn (từ đồng nghĩa gần nhất).
  • Ragot (n.m): tin đồn nhảm, chuyện ngồi lê đôi mách (mang sắc thái tiêu cực hơn).
  • Commérage (n.m): chuyện tầm phào, chuyện ngồi lê đôi mách (nhấn mạnh hành động bàn tán).
Từ đồng nghĩa
  • Rumeur: tin đồn.
  • Bruit: tin đồn, tiếng đồn (như trong cụm "bruit qui court").
  • Potin: chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện tầm phào.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Colporter un on-dit: truyền bá, loan truyền một lời đồn.
    • Il aime colporter les on-dits au bureau. (Anh ta thích loan truyền những lời đồnvăn phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • Il ne faut pas écouter les on-dit: Không nên nghe theo những lời đồn đại.
    • Pour prendre une bonne décision, il ne faut pas écouter les on-dit. (Để đưa ra quyết định đúng đắn, không nên nghe theo lời đồn đại.)
on-dit

On-dit circule rapidement dans le village.

danh từ giống đực không đổi
  1. lời đồn đại