oncer

/'æʌnsə/
Học thuật
Thân thiện
oncer

A man attends church every Sunday as an oncer.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):
    • Người chỉ đi lễ nhà thờ vào ngày Chủ nhật: Từ "oncer" dùng để chỉ một người theo đạo Đốc (thường Anh giáo) nhưng chỉ tham dự các buổi lễ tại nhà thờ vào mỗi Chủ nhật, thay vì tham dự thường xuyên hơn trong tuần. Từ này thường mang sắc thái hơi châm biếm hoặc miêu tả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He's a typical oncer, you never see him at church except on Sunday mornings. (Anh ta một oncer điển hình, bạn chẳng bao giờ thấy anh ta ở nhà thờ ngoại trừ các buổi sáng Chủ nhật.)
    • My grandfather was a devout churchgoer, but my father is more of an oncer. (Ông tôi một người đi lễ rất mộ đạo, nhưng bố tôi thì giống một oncer hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Christmas and Easter oncer": Một biến thể phổ biến hơn, chỉ người chỉ đi lễ nhà thờ vào hai dịp Lễ Giáng Sinh Lễ Phục Sinh, thể hiện mức độ tham dự thưa thớt hơn cả "oncer".
    • The cathedral is always full of Christmas and Easter oncers. (Nhà thờ lớn lúc nào cũng đầy những oncer chỉ đi lễ Giáng Sinh Phục Sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Once-a-weeker (n): Cụm từ đồng nghĩa, có nghĩa tương tự "oncer", nhấn mạnh tần suất "một lần một tuần".
  • Sunday Christian (n): Cụm từ mang tính miêu tả tương tự, chỉ người chỉ thực hành đạo đức vào Chủ nhật.
Từ đồng nghĩa
  • Sunday churchgoer: Người đi lễ Chủ nhật.
  • Nominal Christian: Tín đồ Đốc trên danh nghĩa.
Lưu ý
  • Từ "oncer" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh văn hóa tôn giáo của các nước nói tiếng Anh, đặc biệt Vương quốc Anh các quốc gia theo Anh giáo.
  • Đây từ thông tục, không nên dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật.
oncer

A man attends church every Sunday as an oncer.

danh từ
  1. (thông tục) người chỉ đi lễ ngày chủ nhật