one-off

one-off

A local bakery created a special one-off pastry for the town festival.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự kiện hoặc việc xảy ra chỉ một lần, không lặp lại: "one-off" dùng để chỉ một sự việc, sự kiện hoặc sản phẩm chỉ diễn ra hoặc được tạo ra một lần duy nhất không phiên bản nào khác.

dụ sử dụng
  • (Buổi hòa nhạc một sự kiện chỉ diễn ra một lần, vậy nhiều người đã cố gắng mua .)
  • (Bức tranh này một tác phẩm duy nhất; họa sĩ chưa bao giờ vẽ một bức nào khác giống như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "one-off payment": khoản thanh toán một lần.
    • The company offered a one-off payment to settle the dispute. (Công ty đã đề nghị một khoản thanh toán một lần để giải quyết tranh chấp.)
  • "one-off opportunity": cơ hội chỉ một lần.
    • This job is a one-off opportunity to work abroad. (Công việc này một cơ hội chỉ một lần để làm việcnước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • One-off (tính từ): chỉ xảy ra hoặc được thực hiện một lần.
    • They made a one-off donation to the charity. (Họ đã thực hiện một khoản quyên góp một lần cho tổ chức từ thiện.)
  • One-time (tính từ): một lần, tương tự như "one-off", nhưng thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
    • This is a one-time offer. (Đây một ưu đãi một lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Singular event: sự kiện đơn lẻ.
  • Unique occurrence: sự việc độc nhấtnhị.
  • Sole instance: trường hợp duy nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "one-off".
Thành ngữ liên quan
  • Once in a blue moon: rất hiếm khi, chỉ xảy ra một lần trong thời gian dài (gần nghĩa nhưng không hoàn toàn giống "one-off").
    • We go to the theatre once in a blue moon, but that show was a one-off. (Chúng tôi đến nhà hát rất hiếm khi, nhưng buổi biểu diễn đó chỉ diễn ra một lần.)