info

info

He wrote down the important info on a notepad.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thông tin: "info" dạng rút gọn thân mật của từ "information", dùng để chỉ các dữ liệu, tin tức hoặc kiến thức được tiếp nhận hiểu được. Từ này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, văn bản không trang trọng hoặc trên các nền tảng kỹ thuật số.
dụ sử dụng
  • (Bạn có thể cho tôi một số thông tin về cuộc họp không?)
  • (Tôi cần thêm thông tin trước khi đưa ra quyết định.)
  • (Trang web tất cả thông tin bạn cần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Info" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Thường được dùng để chỉ dữ liệu hoặc thông số kỹ thuật.

    • Please provide the system info for troubleshooting. (Vui lòng cung cấp thông tin hệ thống để khắc phục sự cố.)
  • "Info" trong tiếp thị: Dùng để chỉ tài liệu quảng cáo hoặc hướng dẫn.

    • The brochure contains product info and pricing. (Tờ rơi chứa thông tin sản phẩm giá cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Information (danh từ): Dạng đầy đủ, trang trọng hơn của "info".

    • The information is confidential. (Thông tin này bảo mật.)
  • Inform (động từ): Cung cấp thông tin cho ai đó.

    • Please inform us of any changes. (Vui lòng thông báo cho chúng tôi về bất kỳ thay đổi nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Data: dữ liệu (thường mang tính kỹ thuật hoặc số liệu).
  • Facts: sự thật, các chi tiết xác thực.
  • Details: chi tiết cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "info", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • Give info: cung cấp thông tin.
      • She gave me the info I needed. ( ấy đã cho tôi thông tin tôi cần.)
    • Get info: lấy thông tin.
      • I got the info from the website. (Tôi lấy thông tin từ trang web.)
Thành ngữ liên quan
  • Info overload: quá tải thông tin (tình trạng nhận quá nhiều thông tin cùng lúc).
    • With social media, we often suffer from info overload. (Với mạng xã hội, chúng ta thường bị quá tải thông tin.)