anova
A researcher uses ANOVA to compare the average test scores of three different study groups.
Định nghĩa
Danh từ: - Phân tích phương sai: "anova" là một phương pháp thống kê dùng để so sánh đồng thời giá trị trung bình của hai hoặc nhiều nhóm dữ liệu. Phương pháp này đưa ra các giá trị có thể được kiểm định để xác định xem có mối quan hệ đáng kể giữa các biến số hay không. Tên đầy đủ là "phân tích phương sai" (Analysis of Variance).
Ví dụ sử dụng
- (Nhà nghiên cứu đã sử dụng phân tích phương sai để so sánh điểm kiểm tra của ba phương pháp giảng dạy khác nhau.)
- (Trong nghiên cứu này, một phép phân tích phương sai đã được thực hiện để xác định xem có sự khác biệt đáng kể về năng suất giữa bốn phương pháp xử lý phân bón hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "one-way anova": phân tích phương sai một yếu tố, dùng để so sánh trung bình của nhiều nhóm dựa trên một biến độc lập duy nhất.
- A one-way anova was conducted to compare the effectiveness of three different diets. (Một phép phân tích phương sai một yếu tố đã được thực hiện để so sánh hiệu quả của ba chế độ ăn khác nhau.)
- "two-way anova": phân tích phương sai hai yếu tố, dùng để kiểm tra ảnh hưởng của hai biến độc lập cùng lúc.
- The two-way anova revealed a significant interaction between gender and age. (Phép phân tích phương sai hai yếu tố cho thấy có sự tương tác đáng kể giữa giới tính và độ tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
- ANOVA (viết tắt): dạng viết tắt thường dùng của "phân tích phương sai".
- Phân tích phương sai (n): thuật ngữ tiếng Việt đầy đủ tương đương với "anova".
Từ đồng nghĩa
- Phân tích phương sai: thuật ngữ chính xác và phổ biến nhất trong tiếng Việt.
- Kiểm định F: vì anova sử dụng thống kê F để kiểm định giả thuyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Thực hiện anova: tiến hành một phép phân tích phương sai.
- The team will perform an anova on the collected data. (Nhóm sẽ thực hiện phân tích phương sai trên dữ liệu thu thập được.)
- Áp dụng anova: sử dụng phương pháp anova trong nghiên cứu.
- We decided to apply an anova to analyze the survey results. (Chúng tôi quyết định áp dụng phân tích phương sai để phân tích kết quả khảo sát.)
Thành ngữ liên quan
- "anova is robust": phân tích phương sai có tính bền vững (với các giả định vi phạm nhẹ).
- Even with some data non-normality, anova is robust enough to provide reliable results. (Ngay cả với dữ liệu không hoàn toàn chuẩn, phân tích phương sai vẫn đủ bền vững để đưa ra kết quả đáng tin cậy.)