opéra

Học thuật
Thân thiện
opéra

L'opéra de Paris présente un spectacle de musique classique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhạc kịch, opera: Một loại hình nghệ thuật sân khấu kết hợp âm nhạc (hát dàn nhạc), kịch bản văn học, diễn xuất, mỹ thuật (trang phục, phông cảnh) đôi khimúa.
    • Nhà hát nhạc kịch: Chỉ tòa nhà hoặc địa điểm chuyên biểu diễn các tác phẩm opera.
    • Màu đỏ tía: Một màu đỏ sẫm, thường được gọi là "đỏ opera".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'adore écouter un opéra de Mozart. (Tôi rất thích nghe một vở opera của Mozart.)
    • L'Opéra Garnier à Paris est magnifique. (Nhà hát Opera Garnier ở Paris thật lộng lẫy.)
    • Elle portait une robe d'une belle couleur opéra. ( ấy mặc một chiếc váy màu đỏ tía rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire opéra" (thuật ngữ trong bài lá/cờ): cả làng, thắng lớn (trong một ván bài hoặc ván cờ).
    • Avec cette dernière carte, il a fait opéra et remporté toute la mise. (Với lá bài cuối cùng này, anh ta cả làng thắng toàn bộ tiền cược.)
Biến thể từ gần giống
  • Opératique (adj): Thuộc về opera, tính chất opera.
    • Une voix opératique. (Một giọng hát opera.)
  • Opérette (n.f): Vở ca kịch nhẹ, operetta.
    • Une opérette de Jacques Offenbach. (Một vở ca kịch nhẹ của Jacques Offenbach.)
Từ đồng nghĩa
  • Tragédie lyrique: Bi kịch trữ tình (một loại hình opera cổ điển của Pháp).
  • Drame lyrique: Kịch trữ tình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "opéra")

Thành ngữ liên quan
  • C'est tout un opéra!: Thật là một màn kịch phức tạp/rắc rối! (Dùng để chỉ một tình huống phức tạp, ồn ào hoặc kịch tính).
    • Leur dispute était tout un opéra! (Cuộc cãi vã của họ thật là một màn kịch!)
opéra

L'opéra de Paris présente un spectacle de musique classique.

danh từ giống đực
  1. opera, nhạc kịch
  2. nhà hát nhạc kịch
  3. màu đỏ tía
    • faire opéra
      (đánh bài) (đánh cờ) cả làng