dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

ouvert

Words Mentioning "ouvert"

bỏ ngỏ
chành bành
cởi mở
công khai
hếch hoác
him him
hở
huếch
huếch hoác
khoáng đãng
khoảng mở
khoát đạt
lộ thiên
ngỏ
nhạy cảm
nửa
sáng mắt
thô lố
thông
thông thống
toang
toang hoác
tráng
trời
trống
trống gió
trống hốc
trống huếch
trống trếch
tuếch toác
úp
úp
xởi lởi
xông xổng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...