pâton

Học thuật
Thân thiện
pâton

Le boulanger pétrit le pâton sur la table farinée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cục bột: Một khối bột nhão, thường được làm từ bột nước, dùng làm nguyên liệu cơ bản để sản xuất bánh mì hoặc các loại bánh nướng khác.
    • Nhân nhồi (cho gia cầm): Hỗn hợp bột hoặc các nguyên liệu khác dùng để nhồi vào bên trong , vịt trước khi nấu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le boulanger pétrit le pâton avant de le mettre au four. (Người thợ làm bánh nhào cục bột trước khi cho vào nướng.)
    • Pour cette recette, il faut préparer un pâton de 500 grammes de farine. (Theo công thức này, cần chuẩn bị một cục bột từ 500 gram bột .)
    • Avant de rôtir le canard, elle a farci la volaille avec un pâton à l'ail et aux herbes. (Trước khi quay con vịt, ấy đã nhồi gia cầm với một hỗn hợp nhân tỏi thảo mộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Donner un tour de pâton": Một thao tác trong kỹ thuật làm bánh mì, liên quan đến việc tạo hình xửcục bột.
    • Après le premier repos, le boulanger donne un tour de pâton pour renforcer la structure du gluten. (Sau lầnđầu tiên, người thợ làm bánh thực hiện một vòng tạo hình cục bột để củng cố cấu trúc gluten.)
Biến thể từ gần giống
  • Pâte (n.f): Bột nhão nói chung. "Pâton" thường chỉ một khối bột cụ thể, đã được định hình, trong khi "pâte" là từ rộng hơn.
    • Il faut étaler la pâte sur le plan de travail. (Cần cán lớp bột ra mặt bàn.)
  • Farce (n.f): Nhân nhồi nói chung cho các món ăn. "Pâton" khi dùng với nghĩa nhồi gia cầm có thể được coi là một loại "farce" đặc biệt làm từ bột.
    • La farce de la dinde est faite avec de la chair à saucisse et des marrons. (Nhân nhồi gà tây được làm từ xúc xích hạt dẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Boule de pâte: Cục bột (cách nói mô tả thông thường).
  • Farcebase de pâte): Nhân nhồi (làm từ bột).
Lưu ý
  • Từ "pâton" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về làm bánh (boulangerie) hoặc nấu ăn (cuisine). Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng "pâte" hoặc "boule de pâte" để chỉ cục bột.
  • Nghĩa "nhân nhồi cho gia cầm" ít phổ biến hơn tính chất chuyên ngành nấu ăn.
pâton

Le boulanger pétrit le pâton sur la table farinée.

danh từ giống đực
  1. cục bột (làm bánh mì; để nhồi gà vịt)