péliade

Học thuật
Thân thiện
péliade

Une péliade se repose sur une pierre plate au bord d'une forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Rắn vipe mõm tròn: Một loài rắn độc thuộc họ Viperidae, đặc điểmphần mõm tròn, không nhọn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La péliade est un serpent venimeux qu'on trouve dans certaines régions. (Rắn vipe mõm trònmột loài rắn độc được tìm thấymột số vùng.)
    • Les naturalistes étudient le comportement de la péliade. (Các nhà tự nhiên học đang nghiên cứu hành vi của rắn vipe mõm tròn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une péliade": dùng để chỉ một cá thể của loài rắn này.
    • Il a photographié une péliade dans son habitat naturel. (Anh ấy đã chụp ảnh một con rắn vipe mõm tròn trong môi trường sống tự nhiên của .)
Biến thể từ gần giống
  • Vipère (n.f): rắn vipe (tên gọi chung cho các loài rắn trong họ Viperidae).
  • Serpent venimeux (n.m): rắn độc.
Từ đồng nghĩa
  • Vipère à museau arrondi: (cụm từ mô tả) rắn vipe mõm tròn.
péliade

Une péliade se repose sur une pierre plate au bord d'une forêt.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) rắn vipe mõm tròn