pêche

Học thuật
Thân thiện
pêche

La pêche est un fruit juteux et sucré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Quả đào: Một loại trái cây vỏ mịn, thịt mọng nước thường có một hạt lớn, cứng bên trong.
    • (Thông tục) Cái tát: Một đánh bằng bàn tay, thường vào mặt.
  2. Danh từ giống cái:

    • Sự câu ; nghề đánh cá: Hoạt động bắt bằng cần câu hoặc nghề nghiệp liên quan đến việc đánh bắt .
    • Mẻ : Lượng bắt được trong một lần.
    • Nơi câu ; nơi có thể câu: Địa điểm, thườngmột vùng nước, nơi người ta có thể câu .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (quả đào):

    • Elle a acheté des pêches au marché. ( ấy đã mua những quả đàochợ.)
    • La pêche est un fruit d'été délicieux. (Quả đàomột loại trái cây mùa hè ngon.)
  • Danh từ (cái tát - thông tục): Il lui a flanqué une pêche. (Hắn tặng ấy một cái tát.)

  • Danh từ (sự câu , mẻ , nơi câu):

    • La pêche est un passe-temps relaxant. (Câu một thú tiêu khiển thư giãn.)
    • Il a eu une bonne pêche aujourd'hui. (Anh ấy đã có một mẻ tốt hôm nay.)
    • C'est une pêche privée. (Đómột nơi câu riêng tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flanquer une pêchequelqu'un)": (Thông tục) Tặng cho ai một cái tát.

    • Il a été tellement énervé qu'il lui a flanqué une pêche. (Hắn tức giận đến mức tặng ấy một cái tát.)
  • "Être (ou avoir) la pêche": (Thông tục) nhiều năng lượng, cảm thấy tràn đầy sinh lực.

    • Après une bonne nuit de sommeil, je suis plein de pêche ! (Sau một đêm ngủ ngon, tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng!)
Biến thể từ gần giống
  • Pêcher (động từ): Đi câu ; hái (trái cây như đào, ...).

    • Nous allons pêcher le dimanche. (Chúng tôi đi câu vào Chủ nhật.)
    • Il faut pêcher ces fruits avec soin. (Phải hái những trái cây này một cách cẩn thận.)
  • Pêcheur (danh từ): Người câu , ngư dân.

    • Les pêcheurs sont rentrés au port. (Những ngư dân đã trở về cảng.)
  • Pêcher (danh từ giống đực): Cây đào.

    • Il y a un vieux pêcher dans le jardin. (Có một cây đào già trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Quả đào: Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp.
  • Sự câu : Pêche à la ligne (câu bằng cần).
  • Cái tát: Gifle, claque (cái tát, cái bạt tai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'pêche'.

Thành ngữ liên quan
  • "Être (ou se sentir) frais comme une pêche (ou une rose)": Cảm thấy tươi mát, khỏe khoắn.

    • Après sa douche, il est frais comme une pêche. (Sau khi tắm, anh ấy cảm thấy tươi mát khỏe khoắn.)
  • "Vendre sa pêche": Bán mẻ của mình; (nghĩa bóng, thông tục) nói hết những mình biết, kể hết chuyện.

    • Il a tout raconté à la police, il a vendu sa pêche. (Hắn đã kể hết mọi chuyện với cảnh sát, hắn đã khai hết rồi.)
pêche

La pêche est un fruit juteux et sucré.

{{quả đào}}
danh từ giống cái
  1. quả đào
  2. (thông tục) cái tát
    • Flanquer une pêche
      cho một cái tát
    • rembourré avec des noyaux de pêche
      xem noyau
danh từ giống cái
  1. sự câu ; nghề đánh cá
    • Aimer la pêche
      thích câu
  2. mẻ
    • vendre sa pêche
      bán mẻ đánh được
  3. nơi câu ; nơi có thể câu
    • Surveiller une pêche réservée
      canh một nơi câu dành riêng