pêcheur

Học thuật
Thân thiện
pêcheur

Un pêcheur lance sa ligne dans la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người câu , người đánh cá: Chỉ người nghề nghiệp hoặc sở thích bắt bằng cần câu hoặc các dụng cụ khác.
    • Dân chài: Chỉ người sống bằng nghề đánh bắt , thường gắn với cộng đồng ven biển hoặc sông hồ.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) câu , đánh cá: Dùng để mô tả những thứ liên quan đến hoạt động đánh bắt .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Le pêcheur attend patiemment qu'un poisson morde à l'hameçon. (Người câu kiên nhẫn chờ đợi một con cắn câu.)
    • Les pêcheurs sont rentrés au port avec une bonne prise. (Những người đánh cá đã trở về cảng với một mẻ tốt.)
  • Tính từ:

    • Ils ont acheté un nouveau bateau pêcheur. (Họ đã mua một chiếc thuyền đánh cá mới.)
    • C'est un village pêcheur très typique. (Đómột ngôi làng chài rất đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Pêcheur d'hommes: Nhà thuyết giáo, người truyền bá đạo (nghĩa bóng, xuất phát từ Kinh Thánh, chỉ việc "câu" người theo đạo).
    • Il s'est consacré à sa mission de pêcheur d'hommes. (Ông ấy đã cống hiến cho sứ mệnh nhà thuyết giáo của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Pêcheuse (danh từ giống cái): Người câu (nữ).
    • Elle est une pêcheuse expérimentée. ( ấymột người câu kinh nghiệm.)
  • Pêche (danh từ giống cái): Việc câu , đánh cá; quả đào; tội lỗi.
  • Pêcher (động từ): Câu , đánh cá; phạm tội.
Từ đồng nghĩa
  • Pécheur (danh từ): Kẻ có tội (cần phân biệt chính tả: với dấu mũngười câu , với dấu sắckẻ có tội).
  • Marin-pêcheur: Ngư dân.
  • Pescadou (từ địa phương, miền Nam nước Pháp): Người đánh cá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này.

Thành ngữ liên quan
  • Heureux comme un *pêcheur à la ligne*: Hạnh phúc như một người câu (chỉ sự thư thái, hạnh phúc giản đơn).
    • À la retraite, il est heureux comme un pêcheur à la ligne. (Khi về hưu, ông ấy hạnh phúc như một người câu .)
pêcheur

Un pêcheur lance sa ligne dans la rivière.

danh từ giống đực
  1. người câu , người đánh cá; dân chài
  2. người câu
    • Pêcheur de homards
      người câu tôm hùm
    • pêcheur d'hommes
      nhà thuyết giáo
tính từ
  1. câu, đánh cá
    • Bateau pêcheur
      thuyền câu, thuyền (tàu) đánh cá
    • Pécheur