pack on
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Tăng (cân nặng): "pack on" được dùng để chỉ việc tăng cân, thường là một cách nhanh chóng hoặc đáng kể. Cụm từ này mang tính chất thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã tăng hai cân trong suốt mùa hè.)
- (Cô ấy bắt đầu tăng cân sau khi ngừng tập thể dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pack on the pounds": tăng cân nhiều, thường là không mong muốn.
- During the holidays, many people pack on the pounds due to overeating. (Trong kỳ nghỉ lễ, nhiều người tăng cân nhiều do ăn quá độ.)
"pack on muscle": tăng cơ bắp (thường dùng trong thể hình).
- He's been working out to pack on muscle for the competition. (Anh ấy đã tập luyện để tăng cơ bắp cho cuộc thi.)
Biến thể và từ gần giống
Pack (động từ): đóng gói, chất đầy.
- She packed her suitcase for the trip. (Cô ấy đã đóng gói vali cho chuyến đi.)
Pack on (cụm động từ): tăng cân hoặc tăng khối lượng.
Từ đồng nghĩa
- Gain: tăng (cân nặng).
- He gained weight over the winter. (Anh ấy đã tăng cân trong mùa đông.)
- Put on: tăng (cân nặng), thường dùng thay thế cho "pack on".
- She put on five pounds after the vacation. (Cô ấy đã tăng năm cân sau kỳ nghỉ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pack in: thu hút đông đảo (khán giả), hoặc dừng làm việc gì đó.
- The band packed in a huge crowd at the concert. (Ban nhạc đã thu hút một đám đông lớn tại buổi hòa nhạc.)
- Pack up: đóng gói đồ đạc, hoặc kết thúc công việc.
- We need to pack up and leave early tomorrow. (Chúng tôi cần đóng gói đồ đạc và rời đi sớm vào ngày mai.)
Thành ngữ liên quan
- Pack it on: tăng cân một cách nhanh chóng (thành ngữ thân mật).
- After the wedding, he really packed it on. (Sau đám cưới, anh ấy thực sự tăng cân nhanh chóng.)