padder

padder

A lone traveler is stopped by a padder on a moonlit road.

Định nghĩa

Danh từ: padder một từ cổ, dùng để chỉ một tên cướp đường bộ, đặc biệt kẻ cướp đi bộ (không cưỡi ngựa).

dụ sử dụng
  • (Những câu chuyện xưa kể về một tên cướp đường khét tiếng chuyên cướp của lữ khách trên con đường vắng vẻ.)
  • (Vào thế kỷ 18, một tên cướp bộ thường ẩn nấp trong rừng, chờ đợi những nạn nhân không ngờ tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường xuất hiện trong văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết phiêu lưu mô tả thời kỳ cướp bócAnh.
  • Từ này mang tính chất cổ xưa hiếm khi được dùng trong tiếng Anh hiện đại. Thay vào đó, người ta thường dùng (cướp đường) hoặc (kẻ cướp bộ) – từ gần nghĩa hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Footpad (danh từ): cũng có nghĩa kẻ cướp đi bộ, đồng nghĩa với phổ biến hơn.
  • Highwayman (danh từ): kẻ cướp đường cưỡi ngựa, thường dùng để chỉ tên cướp cao tốc.
Từ đồng nghĩa
  • Highwayman: kẻ cướp đường (thường cưỡi ngựa).
  • Brigand: kẻ cướp, thường hoạt động theo băng nhóm.
  • Bandit: tên cướp, đặc biệt vùng hoang dã.
Các cụm từ liên quan
  • To rob as a padder: cướp như một tên cướp bộ.
    • He was known to rob as a padder, never using a horse. (Hắn ta nổi tiếng cướp như một tên cướp bộ, không bao giờ dùng ngựa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ do tính cổ xưa hiếm gặp của . Tuy nhiên, thành ngữ ( một tên cướp bộ) có thể được dùng trong văn cảnh lịch sử.