paedophile
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ ấu dâm: "paedophile" chỉ một người trưởng thành có ham muốn tình dục đối với trẻ em. Đây là một thuật ngữ y học và pháp lý, thường mang hàm ý tiêu cực và chỉ hành vi bị lên án về mặt đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đã bắt giữ một kẻ tình nghi ấu dâm trong khu phố.)
- (Luật bảo vệ trẻ em rất nghiêm ngặt đối với bất kỳ hoạt động ấu dâm nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a convicted paedophile": là một kẻ ấu dâm đã bị kết án.
- He is a convicted paedophile and must register with the authorities. (Anh ta là một kẻ ấu dâm đã bị kết án và phải đăng ký với chính quyền.)
"paedophile ring": mạng lưới ấu dâm.
- The police dismantled a major paedophile ring operating online. (Cảnh sát đã triệt phá một mạng lưới ấu dâm lớn hoạt động trực tuyến.)
Biến thể và từ gần giống
Paedophilia (danh từ): chứng ấu dâm (tình trạng bệnh lý).
- Paedophilia is considered a serious mental disorder. (Chứng ấu dâm được coi là một rối loạn tâm thần nghiêm trọng.)
Paedophilic (tính từ): thuộc về ấu dâm.
- The film depicted paedophilic tendencies in a controversial way. (Bộ phim mô tả các khuynh hướng ấu dâm một cách gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Child molester: kẻ quấy rối tình dục trẻ em (thường nhấn mạnh hành vi phạm tội).
- Pedophile (cách viết của tiếng Anh Mỹ): kẻ ấu dâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "paedophile", nhưng có thể dùng:
- Prey on: săn mồi, lợi dụng (thường dùng cho hành vi của kẻ ấu dâm).
- Paedophiles often prey on vulnerable children. (Kẻ ấu dâm thường lợi dụng những đứa trẻ dễ bị tổn thương.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "paedophile", do tính chất nhạy cảm và nghiêm trọng của thuật ngữ này.